Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒背如流

dào bèi rú liú

倒背如流 là gì?

倒背如流 [dào bèi rú liú] có nghĩa là thuộc lòng (thuộc đến mức có thể đọc ngược).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒背如流 trong tiếng Việt

thuộc lòng (thuộc đến mức có thể đọc ngược)

Cách đọc và ghi nhớ 倒背如流

倒背如流 được đọc là dào bèi rú liú, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuộc lòng (thuộc đến mức có thể đọc ngược)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan