Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “倒置”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
倒置dào zhì

倒置: đảo ngược

Cụm từ
轻重倒置qīng zhòng dào zhì

轻重倒置: đảo lộn tầm quan trọng (tức là coi trọng cái không quan trọng và bỏ qua cái quan trọng); thiếu sự nhìn nhận đúng đắn; đặt xe trước con ngựa

Cụm từ
本末倒置běn mò dào zhì

本末倒置: nghĩa đen: lộn gốc và cành (thành ngữ); nghĩa bóng: nhầm lẫn nguyên nhân và kết quả; chú trọng cái phụ hơn cái cơ bản; đặt xe trước con ngựa

Thành ngữ