Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “倒立”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
倒立dào lì

倒立: trồng chuối; lộn ngược; đứng bằng đầu

Cụm từ
倒立像dào lì xiàng

倒立像: hình ảnh đảo ngược; hình ảnh lộn ngược (ví dụ: lộn ngược)

Cụm từ
头倒立tóu dào lì

头倒立: trồng cây chuối

Cụm từ
手倒立shǒu dào lì

手倒立: trồng cây chuối

Cụm từ