Kết quả tra từ “倒立”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倒立dào lì
倒立: trồng chuối; lộn ngược; đứng bằng đầu
倒立像dào lì xiàng
倒立像: hình ảnh đảo ngược; hình ảnh lộn ngược (ví dụ: lộn ngược)
头倒立tóu dào lì
头倒立: trồng cây chuối
手倒立shǒu dào lì
手倒立: trồng cây chuối