Kết quả tra từ “倒海翻江”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倒海翻江dǎo hǎi fān jiāng
倒海翻江: xem 翻江倒海[fan1 jiang1 dao3 hai3]