倒海翻江 dǎo hǎi fān jiāng 倒海翻江 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倒海翻江 trong tiếng Việt xem 翻江倒海[fan1 jiang1 dao3 hai3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan