倒海翻江
xem 翻江倒海[fan1 jiang1 dao3 hai3]
xem 翻江倒海[fan1 jiang1 dao3 hai3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 倒霉[dao3 mei2]
›倒流dào liúchảy ngược; dòng chảy ngược
›倒灌dào guànnước chảy ngược (do lũ lụt, thủy triều, gió, v.v.); dòng chảy ngược; trào ngược (nước thải)
›倒槽dǎo cáochết sạch (vật nuôi)
›倒灶dǎo zàongã (khỏi quyền lực); đang suy tàn; xui xẻo
›倒烟dào yānkhói bốc ngược từ lò sưởi hoặc bếp (do tắc ống khói)
›倒栽葱dào zāi cōngngã bổ nhào; (bóng) chịu thất bại thảm hại
›倒爷dǎo yé(thông tục) kẻ đầu cơ; con buôn làm ăn chụp giật
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.