Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “倒是”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
倒是dào shi

倒是: trái với điều người ta có thể nghĩ; thực ra; ngược lại; sao không

Cụm từ
颠倒是非diān dǎo shì fēi

颠倒是非: lật ngược đúng sai

Cụm từ
那倒是nà dào shi

那倒是: Ồ, đúng rồi! (thán từ khi chợt nhận ra)

Cụm từ