Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒是

dào shi

倒是 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒是 trong tiếng Việt

trái với điều người ta có thể nghĩ; thực ra; ngược lại; sao không

Tra từ liên quan