Kết quả tra từ “倒插门”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倒插门dào chā mén
倒插门: lấy vợ và sống với gia đình vợ (đảo ngược kỳ vọng truyền thống Trung Quốc)