Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒插门倒插門

dào chā mén

倒插门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒插门 trong tiếng Việt

lấy vợ và sống với gia đình vợ (đảo ngược kỳ vọng truyền thống Trung Quốc)

Tra từ liên quan