Kết quả tra từ “倒座儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倒座儿dào zuò r
倒座儿: phòng hướng bắc đối diện với phòng chính trong tứ hợp viện 四合院[si4 he2 yuan4]