倒座儿倒座兒 dào zuò r 倒座儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倒座儿 trong tiếng Việt phòng hướng bắc đối diện với phòng chính trong tứ hợp viện 四合院[si4 he2 yuan4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan