Kết quả cho “倒吸一口凉气”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hít vào một hơi vì kinh ngạc hoặc sốc...; cảm thấy lạnh sống lưng; dựng tóc gáy
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hít vào một hơi vì kinh ngạc hoặc sốc...; cảm thấy lạnh sống lưng; dựng tóc gáy