Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “倍增”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
倍增bèi zēng

倍增: tăng gấp đôi; tăng gấp bội; tăng nhiều lần; nhân với một hệ số; phép nhân

Cụm từ
倍增器bèi zēng qì

倍增器: bộ nhân

Cụm từ