Kết quả tra từ “倍增”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倍增bèi zēng
倍增: tăng gấp đôi; tăng gấp bội; tăng nhiều lần; nhân với một hệ số; phép nhân
倍增器bèi zēng qì
倍增器: bộ nhân