Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倍增

bèi zēng

倍增 là gì?

倍增 [bèi zēng] có nghĩa là tăng gấp đôi; tăng gấp bội; tăng nhiều lần; nhân với một hệ số; phép nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倍增 trong tiếng Việt

  1. tăng gấp đôi
  2. tăng gấp bội
  3. tăng nhiều lần
  4. nhân với một hệ số
  5. phép nhân

Cách đọc và ghi nhớ 倍增

倍增 được đọc là bèi zēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tăng gấp đôi; tăng gấp bội; tăng nhiều lần; nhân với một hệ số; phép nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan