Kết quả tra từ “倍儿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倍儿bèi r
倍儿: (thông tục) rất; thực sự
倍儿棒bèi r bàng
倍儿棒: (tiếng địa phương) tuyệt vời; xuất sắc