Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倍儿倍兒

bèi r

倍儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倍儿 trong tiếng Việt

(thông tục) rất; thực sự

Tra từ liên quan