Kết quả tra từ “俱乐部”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俱乐部jù lè bù
俱乐部: câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn); LT:個|个[ge4]
高空俱乐部Gāo kōng Jù lè bù
高空俱乐部: Câu lạc bộ Mile High
国际米兰足球俱乐部Guó jì Mǐ lán Zú qiú Jù lè bù
国际米兰足球俱乐部: FC Internazionale Milano (câu lạc bộ bóng đá)