Kết quả tra từ “俯首称臣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俯首称臣fǔ shǒu chēng chén
俯首称臣: cúi đầu xưng thần (thành ngữ); đầu hàng