Kết quả tra từ “俯瞰摄影”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俯瞰摄影fǔ kàn shè yǐng
俯瞰摄影: cú máy từ trên cao; cu quay cần trục (nhiếp ảnh)