Kết quả tra từ “修造厂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
修造厂xiū zào chǎng
修造厂: xưởng sửa chữa (cho máy móc, xe cộ, v.v.)