Kết quả tra từ “修订历史”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
修订历史xiū dìng lì shǐ
修订历史: lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.)