Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “修订”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
修订xiū dìng

修订: sửa đổi

Cụm từ
修订版xiū dìng bǎn

修订版: phiên bản sửa đổi; phiên bản chỉnh sửa

Cụm từ
修订历史xiū dìng lì shǐ

修订历史: lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.)

Cụm từ
修订本xiū dìng běn

修订本: phiên bản sửa đổi (của sách)

Cụm từ