Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “修水”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
修水Xiū shuǐ

修水: huyện Xiushui ở Jiujiang 九江, Giang Tây

Cụm từ
修水县Xiū shuǐ xiàn

修水县: huyện Xiushui ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
修水利xiū shuǐ lì

修水利: công trình thủy lợi; tưới tiêu

Cụm từ