Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “修改”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
修改xiū gǎi

修改: sửa đổi; thay đổi; chỉnh sửa

Cụm từ
修改稿xiū gǎi gǎo

修改稿: bản thảo đã sửa; phiên bản mới (của tài liệu)

Cụm từ
基因修改jī yīn xiū gǎi

基因修改: biến đổi gen

Cụm từ