Kết quả tra từ “信息素”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
信息素xìn xī sù
信息素: pheromone, chất do động vật tiết ra
化学信息素huà xué xìn xī sù
化学信息素: chất bán hóa học