Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “信心”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
信心xìn xīn

信心: niềm tin; tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
信心百倍xìn xīn bǎi bèi

信心百倍: tràn đầy tự tin (thành ngữ)

Thành ngữ
自信心zì xìn xīn

自信心: sự tự tin

Cụm từ