Kết quả tra từ “信心”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
信心xìn xīn
信心: niềm tin; tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó); LT:個|个[ge4]
信心百倍xìn xīn bǎi bèi
信心百倍: tràn đầy tự tin (thành ngữ)
自信心zì xìn xīn
自信心: sự tự tin