Kết quả tra từ “信封”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
信封xìn fēng
信封: phong bì; Lượng từ:個|个[ge4]
回邮信封huí yóu xìn fēng
回邮信封: phong bì dán tem sẵn có địa chỉ người nhận