Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信封

xìn fēng

信封 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信封 trong tiếng Việt

phong bì; Lượng từ:個|个[ge4]

Tra từ liên quan