Kết quả tra từ “信口开河”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
信口开河xìn kǒu kāi hé
信口开河: nói mà không suy nghĩ (thành ngữ); thốt ra điều gì đó