Kết quả tra từ “信口开合”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
信口开合xìn kǒu kāi hé
信口开合: biến thể của 信口開河|信口开河[xin4 kou3 kai1 he2]