Kết quả tra từ “保驾护航”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保驾护航bǎo jià hù háng
保驾护航: (thành ngữ) bảo vệ (cái gì); bảo hộ (cái gì)