Kết quả tra từ “保祐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保祐bǎo yòu
保祐: ban phước và bảo vệ; phước lành; cũng viết 保佑[bao3 you4]