Kết quả tra từ “保特瓶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保特瓶bǎo tè píng
保特瓶: biến thể của 寶特瓶|宝特瓶[bao3 te4 ping2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保特瓶: biến thể của 寶特瓶|宝特瓶[bao3 te4 ping2]