Kết quả tra từ “保护伞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保护伞bǎo hù sǎn
保护伞: ô bảo vệ; bóng nghĩa người che chở (đặc biệt là tham nhũng)