Kết quả tra từ “保护主义”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保护主义bǎo hù zhǔ yì
保护主义: chủ nghĩa bảo hộ
贸易保护主义mào yì bǎo hù zhǔ yì
贸易保护主义: chủ nghĩa bảo hộ thương mại