Kết quả tra từ “保密协议”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保密协议bǎo mì xié yì
保密协议: thỏa thuận không tiết lộ; thỏa thuận bảo mật