Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “保固”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
保固
bǎo gù

cam kết khắc phục mọi thiếu sót về chất lượng của công trình, sản phẩm hoặc dịch vụ; bảo hành; đảm bảo

Cụm từ