Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “保健”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
保健bǎo jiàn

保健: bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt

Cụm từ
保健操bǎo jiàn cāo

保健操: bài tập thể dục sức khỏe

Cụm từ
医疗保健yī liáo bǎo jiàn

医疗保健: chăm sóc sức khỏe

Cụm từ
力保健Lì bǎo jiàn

力保健: Lipovitan (nước tăng lực)

Cụm từ