Kết quả tra từ “保亭”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保亭Bǎo tíng
保亭: huyện tự trị người Lê và Miêu Bảo Đình, Hải Nam
保亭黎族苗族自治县Bǎo tíng Lí zú Miáo zú Zì zhì xiàn
保亭黎族苗族自治县: huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Bảo Đình, Hải Nam
保亭县Bǎo tíng xiàn
保亭县: huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Bảo Đình, Hải Nam
电子环保亭diàn zǐ huán bǎo tíng
电子环保亭: "trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ