Kết quả tra từ “保不住”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保不住bǎo bu zhù
保不住: không thể duy trì (gì đó); không thể giữ; rất có thể; có lẽ sẽ