Kết quả tra từ “俗套”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俗套sú tào
俗套: mô tuýp quen thuộc; sáo rỗng
不落俗套bù luò sú tào
不落俗套: không theo khuôn mẫu thông thường; phi truyền thống; độc đáo