Kết quả tra từ “俐落”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俐落lì luo
俐落: biến thể của 利落[li4 luo5]
干净俐落gān jìng lì luò
干净俐落: sạch sẽ và hiệu quả; ngăn nắp gọn gàng