Kết quả cho “俏皮话”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lời hóm hỉnh; câu nói đùa; nhận xét châm biếm; ngụ ý hai nghĩa
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lời hóm hỉnh; câu nói đùa; nhận xét châm biếm; ngụ ý hai nghĩa