Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “俄罗斯族”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
俄罗斯族É luó sī zú

俄罗斯族: Nhóm dân tộc Nga (ở đông bắc Trung Quốc và Tân Cương, v.v.); Quốc tịch Nga; Người Nga (của Nga)

Cụm từ