俄罗斯族俄羅斯族 É luó sī zú 俄罗斯族 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 俄罗斯族 trong tiếng Việt Nhóm dân tộc Nga (ở đông bắc Trung Quốc và Tân Cương, v.v.)Quốc tịch NgaNgười Nga (của Nga) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan