Kết quả tra từ “俄罗斯人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俄罗斯人É luó sī rén
俄罗斯人: người Nga
白俄罗斯人Bái é luó sī rén
白俄罗斯人: người Belarus