Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俄罗斯人俄羅斯人

É luó sī rén

俄罗斯人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俄罗斯人 trong tiếng Việt

người Nga

Tra từ liên quan