Kết quả tra từ “俄国”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俄国É guó
俄国: Nga
俄国人É guó rén
俄国人: người Nga
苏维埃俄国Sū wéi āi É guó
苏维埃俄国: Nga Xô viết (1917-1991)
沙皇俄国Shā huáng É guó
沙皇俄国: Nga Sa hoàng