Kết quả tra từ “便条”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
便条biàn tiáo
便条: (không chính thức) mẩu ghi chú; LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]
便条纸biàn tiáo zhǐ
便条纸: giấy nháp