Kết quả tra từ “侵蚀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
侵蚀qīn shí
侵蚀: xói mòn; ăn mòn
侵蚀作用qīn shí zuò yòng
侵蚀作用: xói mòn